Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狎妓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狎妓
xiá jì

(cổ) chơi gái

Cụm từ
狎妓冶游
xiá jì yě yóu

thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)

Thành ngữ