Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牧羊犬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
牧羊犬
mù yáng quǎn

chó chăn cừu

Cụm từ
苏格兰牧羊犬
Sū gé lán mù yáng quǎn

chó collie Scotland; collie lông xù

Cụm từ