Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “燕京大学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
燕京大学
Yān jīng Dà xué

Đại học Yên Kinh hoặc Yenching, đại học Cơ Đốc giáo ở Bắc Kinh thành lập năm 1919

Cụm từ