Kết quả cho “点头哈腰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng