Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “温布尔登网球公开赛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
温布尔登网球公开赛
Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài

Giải vô địch quần vợt Wimbledon

Cụm từ