Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “水落石出”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
水落石出
shuǐ luò shí chū

nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày

Thành ngữ