Kết quả cho “毛边纸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giấy đẹp làm từ tre, dùng cho thư pháp, hội họa, v.v.; cũng viết 毛邊|毛边[mao2 bian1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giấy đẹp làm từ tre, dùng cho thư pháp, hội họa, v.v.; cũng viết 毛邊|毛边[mao2 bian1]