Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “毕典”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
毕典
bì diǎn

lễ tốt nghiệp (viết tắt của 畢業典禮|毕业典礼[bi4 ye4 dian3 li3]); (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệp

Viết tắt