Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “比基尼岛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
比基尼岛
Bǐ jī ní Dǎo

đảo san hô Bikini, địa điểm thử nghiệm hạt nhân của Pháp ở Nam Thái Bình Dương

Cụm từ