Kết quả cho “槲树”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo