Kết quả cho “榴梿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]
quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]
quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果