Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “榴梿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
榴梿
liú lián

biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]

Cụm từ
榴梿果
liú lián guǒ

quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果

Cụm từ