Kết quả cho “植物”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thực vật, đồ ăn, thức ăn
người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật
vườn bách thảo; vườn thực vật
thực vật học
dầu thực vật
Giới Thực vật (sinh học)
hệ thực vật
thịt làm từ thực vật
nhà thực vật học
bơ thực vật
trạng thái thực vật (y học)
chất béo thực vật
trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
hóa chất thực vật
động thực vật; hệ động thực vật
cây mọng nước
cây thường xanh
Phanerogamae (thực vật học); thực vật có hoa
cây thân gỗ
cây lai tạo
thực vật có hạt
cây thân thảo
cây rụng lá; thực vật rụng lá
cây leo; cây bò; cây quấn