Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “桥本龙太郎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
桥本龙太郎
Qiáo běn Lóng tài láng

HASHIMOTO Ryūtarō (1937-2006), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1996-1998

Cụm từ