Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “桠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

nhánh cây chia đôi

Từ vựng
桠杈
yā chà

biến thể của 丫杈[ya1 cha4]

Cụm từ
枝桠
zhī yā

cành; nhánh

Cụm từ