Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “核弹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
核弹
hé dàn

đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
核弹头
hé dàn tóu

phương tiện quay lại hạt nhân; đầu đạn hạt nhân

Cụm từ