Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “查尔斯·格雷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
查尔斯·格雷
Chá ěr sī · Gé léi

Charles Grey (1764-1845), thủ tướng Vương Quốc Anh 1830-34

Cụm từ