Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “来宾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
来宾
lái bīn

khách; một người đến thăm

Cụm từ
来宾市
Lái bīn shì

thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây

Cụm từ