Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “权宜之计”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
权宜之计
quán yí zhī jì

kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời; kế sách tạm bợ; bước đi tạm thời

Thành ngữ