Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “望诊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
望诊
wàng zhěn

(Đông y) vọng chẩn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]

Cụm từ