Kết quả cho “有始无终”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn; thiếu kiên trì; mau chán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn; thiếu kiên trì; mau chán