Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “显露”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
显露
xiǎn lù

trở nên rõ ràng; để lộ

Cụm từ
显露出
xiǎn lù chū

bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra

Cụm từ