Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “昌黎县”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
昌黎县
Chāng lí xiàn

Huyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc

Cụm từ