Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摊薄后每股盈利”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
摊薄后每股盈利
tān bó hòu měi gǔ yíng lì

lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng

Cụm từ