Kết quả cho “打闹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo