Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忐忑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忐忑
tǎn tè

lo lắng; bồn chồn

Cụm từ
忐忑不安
tǎn tè - bù ān

bất an; trong tình trạng hỗn loạn

Cụm từ