Kết quả cho “心有余悸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
còn sợ hãi; dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
còn sợ hãi; dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)