Kết quả cho “延年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo dài tuổi thọ
làm cho sống lâu hơn; hứa hẹn trường thọ; (sản phẩm này sẽ) kéo dài tuổi thọ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kéo dài tuổi thọ
làm cho sống lâu hơn; hứa hẹn trường thọ; (sản phẩm này sẽ) kéo dài tuổi thọ