Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “应收”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
应收
yīng shōu

(một khoản tiền, v.v.) có thể thu

Cụm từ
应收账款
yīng shōu zhàng kuǎn

khoản phải thu

Cụm từ