Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “平平”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
平平
píng píng

bình thường; tầm thường

Cụm từ
平平常常
píng píng cháng cháng

không có gì đặc biệt; không hào nhoáng

Cụm từ