Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “市镇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
市镇
shì zhèn

thị trấn nhỏ

Cụm từ
新市镇
xīn shì zhèn

thị trấn mới; cộng đồng quy hoạch

Cụm từ