Kết quả cho “屁滚尿流”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ); sợ phát khiếp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ); sợ phát khiếp