Kết quả cho “对劲儿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể er hoá của 對勁|对劲[dui4 jin4]
biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể er hoá của 對勁|对劲[dui4 jin4]
biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]