Kết quả cho “客死”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chết nơi đất khách; chết ở nước ngoài
xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]
chết nơi đất khách (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chết nơi đất khách; chết ở nước ngoài
xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]
chết nơi đất khách (thành ngữ)