Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “安妮·夏菲维”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
安妮·夏菲维
Ān ní · Xià fēi wéi

xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]

Cụm từ