Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “字纸篓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
字纸篓
zì zhǐ lǒu

giỏ đựng giấy loại

Cụm từ
字纸篓子
zì zhǐ lǒu zi

xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]

Cụm từ