Kết quả cho “好了疮疤忘了痛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]