Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “女士”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
女士
nǚshì

gọi tôn trọng đối với phụ nữ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
女士优先
nǚ shì yōu xiān

Ưu tiên phụ nữ!

Cụm từ