Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奥迪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
奥迪
Ào dí

Audi

Cụm từ
奥迪修斯
Ào dí xiū sī

Odysseus, người anh hùng trong sử thi Odyssey của Homer

Cụm từ