Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大灭绝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大灭绝
dà miè jué

tuyệt chủng hàng loạt

Cụm từ
生物大灭绝
shēng wù dà miè jué

sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ