Kết quả cho “夜来香”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])