Kết quả cho “外协”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuê ngoài; người đánh giá người khác qua ngoại hình (viết tắt của 外貌協會|外貌协会[wai4 mao4 xie2 hui4])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuê ngoài; người đánh giá người khác qua ngoại hình (viết tắt của 外貌協會|外貌协会[wai4 mao4 xie2 hui4])