Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “声带”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
声带
shēng dài

dây thanh quản; nếp gấp thanh quản; nhạc nền (phim điện ảnh)

Cụm từ
原声带
yuán shēng dài

nhạc phim; băng gốc

Cụm từ