Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “塔斯曼尼亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
塔斯曼尼亚
Tǎ sī màn ní yà

Tasmania

Cụm từ
塔斯曼尼亚岛
Tǎ sī màn ní yà Dǎo

Tasmania

Cụm từ