Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “垫补”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
垫补
diàn bu

(khẩu ngữ) bù đắp thiếu hụt bằng cách dùng quỹ cho mục đích khác hoặc bằng cách vay mượn; (khẩu ngữ) ăn vặt

Khẩu ngữ