Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坨儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坨儿
tuó r

lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)

Cụm từ
蜡坨儿
là tuó r

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ