Kết quả cho “坐月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]
nghỉ ngơi một tháng sau sinh, tuân theo chế độ ăn đặc biệt và kiêng khem để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm "gió"
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]
nghỉ ngơi một tháng sau sinh, tuân theo chế độ ăn đặc biệt và kiêng khem để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm "gió"