Kết quả cho “囊膪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối; người nhẽo nhèo; cũng viết là 囊揣
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối; người nhẽo nhèo; cũng viết là 囊揣