Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嚼酒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
嚼酒
jiáo jiǔ

đồ uống có cồn làm từ gạo nhai

Cụm từ
口嚼酒
kǒu jiáo jiǔ

đồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men

Cụm từ