Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘻皮笑脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
嘻皮笑脸
xī pí xiào liǎn

xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]

Cụm từ