Kết quả cho “喜从天降”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ; sự kiện vui không ngờ tới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ; sự kiện vui không ngờ tới